Hướng dẫn Thêm Sản Phẩm Mới (Web Admin)
Đối tượng: Business Admin
Route:/products/add
Cập nhật: 2026-04-21
1. Truy cập trang Thêm sản phẩm
- Đăng nhập vào trang Admin (
admincheckprovn) - Từ thanh bên, chọn Sản phẩm → Danh sách sản phẩm (
/products/list) - Nhấn nút "+ Thêm sản phẩm" ở góc phải trên → chuyển đến
/products/add
2. Giao diện tổng quan
Trang thêm sản phẩm chia làm 6 tab, mỗi tab chứa nhóm thông tin khác nhau:
| Tab | Tên | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | Thông tin chung | Tên, danh mục, loại SP, mã SKU, trạng thái + mẫu mã mặc định + phiên bản đầu tiên |
| 2 | Hình ảnh | Tải lên ảnh sản phẩm + ảnh mẫu mã |
| 3 | Sản xuất & Khác | Quốc gia, nơi SX, đơn vị, quy cách, KPI, pháp lý |
| 4 | Truy xuất & OCOP | Tiêu chuẩn chất lượng, chứng nhận OCOP |
| 5 | Nội dung | Mô tả rich-text (CKEditor) + thuộc tính đặc thù |
| 6 | Cấu hình QR | Tùy chỉnh thông tin hiển thị khi người dùng quét mã QR |
3. Hướng dẫn từng Tab
Tab 1: Thông tin chung
Cột trái (chiếm 2/3 màn hình)
| Trường | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
| Tên sản phẩm | ✅ | Tên đầy đủ, hiển thị khi người dùng quét mã QR |
| Tên ngắn | ❌ | Tên rút gọn cho hiển thị trên giao diện hẹp |
| Danh mục | ✅ | Chọn từ danh sách dạng cây (có ô tìm kiếm) |
| Loại sản phẩm | ❌ | Chọn từ danh sách thả xuống: Nông sản / Thực phẩm / Dược mỹ phẩm / Khác (hoặc loại do SuperAdmin tạo) |
| Thương hiệu | — | Tự động điền tên tổ chức, không chỉnh sửa được |
| Mã GTIN | ❌ | Mã vạch quốc tế (8/12/13/14 số) |
Cột phải (thanh bên)
Trạng thái: Chọn từ danh sách thả xuống
- Bản nháp (mặc định): Sản phẩm chưa công khai
- Hoạt động: Sản phẩm công khai (hệ thống tự xử lý duyệt nếu cần)
- Không hoạt động: Tạm ngừng kinh doanh
Mã sản phẩm (SKU Code): Để trống hệ thống tự tạo dạng
PRD-2026-XXXX, hoặc nhập mã tùy chỉnh (duy nhất trong tổ chức)
Lưu ý về trạng thái "Hoạt động":
- Nếu hệ thống bật Tự động duyệt → sản phẩm Hoạt động ngay
- Nếu tắt Tự động duyệt → hệ thống tự chuyển sang "Chờ duyệt", Master Admin phải phê duyệt
Card Mẫu mã mặc định (bên dưới)
Mỗi sản phẩm tạo mới sẽ tự động có 1 mẫu mã mặc định và 1 phiên bản đầu tiên (r1.0).
Mẫu mã mặc định:
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Tên mẫu mã | Ví dụ: "Chai 500ml" (để trống = "Mặc định") |
| ▸ Nâng cao | Nhấn để mở thêm: Giá (VNĐ), Trọng lượng (g), SKU mẫu mã |
| ▸ Thuộc tính mở rộng | Bảng key-value tùy chỉnh (VD: Kích thước → 500ml). Tối đa 20 thuộc tính |
Phiên bản đầu tiên (r1.0):
- Hiển thị bên dưới mẫu mã với đường viền trái xanh
- Nhấn nút "Chỉnh sửa" để mở hộp thoại chỉnh sửa:
- Tên phiên bản (mặc định: "Nguyên bản")
- Ngày hiệu lực
- Thành phần
- Thông số kỹ thuật
- Tải lên ảnh phiên bản (ảnh bao bì)
Tab 2: Hình ảnh
Ảnh sản phẩm chung:
- Kéo thả hoặc nhấn để tải lên nhiều ảnh
- Nhấn vào ảnh để đặt làm ảnh đại diện (primary)
- Định dạng: JPG, PNG, GIF — khuyến nghị ≤ 5MB/ảnh
Ảnh mẫu mã:
- Nếu đã tải lên ảnh phiên bản (trong hộp thoại r1.0 ở Tab 1), ảnh sẽ hiển thị tại đây với khung viền xanh lá kèm huy hiệu "Mẫu mã"
- Khi mẫu mã đã có ảnh, dấu
*(bắt buộc) ở ảnh sản phẩm sẽ ẩn đi
Quy tắc: Bắt buộc có ít nhất 1 ảnh (ảnh sản phẩm HOẶC ảnh mẫu mã)
Tab 3: Sản xuất & Khác
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Quốc gia sản xuất | danh sách thả xuống có tìm kiếm, Việt Nam ưu tiên lên đầu |
| Nơi sản xuất | Địa chỉ nhà máy/xưởng sản xuất |
| Đơn vị | g, kg, ml, lít, hộp, chai... |
| Quy cách đóng gói | VD: "12 chai/thùng", "500g/gói" |
| Trọng lượng mặc định (g) | Khối lượng tịnh mỗi đơn vị sản phẩm |
| Số ngày sinh trưởng | Áp dụng cho nông sản |
| Sản lượng dự kiến | Sản lượng sản xuất dự kiến |
| Giá bán | Giá bán lẻ (VNĐ) |
| Số lượng đã bán | Thống kê (cập nhật thủ công hoặc qua POS) |
| Tồn kho | Số lượng tồn kho |
| Doanh thu | Tổng doanh thu |
| Số đăng ký | Số đăng ký kinh doanh/sản phẩm |
| Số công bố | Số công bố chất lượng |
| Từ khóa SEO | Hỗ trợ tìm kiếm |
Tab 4: Truy xuất & OCOP
Tiêu chuẩn chất lượng:
- Chọn nhiều tiêu chuẩn từ danh sách (ISO, HACCP, Organic, GMP...)
- Hỗ trợ tìm kiếm keyword
- Ngăn chọn trùng lặp
Chứng nhận OCOP (tùy chọn):
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Hạng OCOP | 3★, 4★, 5★ |
| Tiêu chuẩn OCOP | Chọn từ danh sách chuẩn OCOP |
| Nhóm OCOP | Nhóm ngành OCOP |
| Số quyết định | Số quyết định cấp |
| Ngày cấp | Ngày ban hành quyết định |
Tab 5: Nội dung
Rich-text (CKEditor):
- Thông tin sản phẩm: Mô tả chi tiết sản phẩm
- Quy trình sản xuất: Mô tả quy trình
- Yêu cầu kỹ thuật: Thông số kỹ thuật chi tiết
- Câu chuyện sản phẩm: Backstory, thông tin thương hiệu
Các editor hỗ trợ: Bold, Italic, List, Link, Table, Image, Heading...
Thuộc tính đặc thù (Custom Attributes):
- Bảng dạng key-value tùy chỉnh
- Ví dụ:
Nồng độ cồn → 12%,Dung tích → 750ml,Vùng trồng → Đà Lạt - Tối đa 20 thuộc tính
- Nhấn "+ Thêm" để thêm dòng mới
- Nhấn icon 🗑️ để xóa dòng
Tab 6: Cấu hình QR
Tùy chỉnh thông tin nào hiển thị khi người tiêu dùng quét mã QR sản phẩm:
| công tắc | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Hiện tên sản phẩm | Bật | Tên SP trên trang quét |
| Hiện ảnh sản phẩm | Bật | Ảnh gallery |
| Hiện mã GTIN | Tắt | Mã vạch quốc tế |
| Hiện nhà sản xuất | Bật | Tên tổ chức/thương hiệu |
| Hiện nơi sản xuất | Bật | Địa chỉ sản xuất |
| Hiện tiêu chuẩn | Bật | Chứng nhận chất lượng |
| Hiện OCOP | Bật | Thông tin OCOP |
| Hiện quy trình | Tắt | Quy trình sản xuất |
| Hiện kỹ thuật | Tắt | Yêu cầu kỹ thuật |
| Hiện câu chuyện | Tắt | Story sản phẩm |
| Hiện thông tin lô | Bật | Mã lô, ngày SX, hạn dùng |
| Hiện ngày SX/HSD | Bật | Ngày sản xuất, hạn sử dụng |
| Hiện trạng thái QR | Bật | Trạng thái tem (đã kích hoạt/chưa) |
4. Lưu sản phẩm
Sau khi điền đủ thông tin bắt buộc:
- ✅ Tên sản phẩm
- ✅ Danh mục
- ✅ Ít nhất 1 ảnh (sản phẩm hoặc mẫu mã)
Nhấn nút "Lưu sản phẩm" (góc phải trên)
Hệ thống sẽ:
- Tạo sản phẩm + mẫu mã DEFAULT + phiên bản r1.0 (atomic, cùng 1 giao dịch)
- Tải lên ảnh sản phẩm (song song)
- Tải lên ảnh phiên bản (tuần tự, nếu có)
- Hiển thị thông báo thành công
- Tự động chuyển đến trang Chỉnh sửa sản phẩm (
/products/{id}/edit)
5. Xử lý lỗi thường gặp
| Lỗi | Nguyên nhân | Cách xử lý |
|---|---|---|
| "Vui lòng nhập Tên sản phẩm" | Bỏ trống trường tên ở Tab 1 | Nhập tên sản phẩm |
| "Vui lòng chọn Danh mục" | Chưa chọn danh mục ở Tab 1 | Chọn danh mục từ danh sách thả xuống |
| "Vui lòng chọn ít nhất 1 ảnh" | Không có ảnh sản phẩm lẫn ảnh mẫu mã | Tải lên ít nhất 1 ảnh ở Tab 2 |
| "X/N ảnh tải lên thất bại" | Lỗi mạng hoặc file quá lớn | Thử tải lên lại từ trang chỉnh sửa |
| "Mã SP đã tồn tại" | SKU Code trùng trong tổ chức | Nhập mã SKU khác hoặc để trống |
| Sản phẩm ở "Chờ duyệt" | Auto-approve đang tắt | Liên hệ Master Admin để phê duyệt |
6. Mẹo sử dụng
- Để trống SKU Code → hệ thống tự tạo mã dạng
PRD-2026-XXXX(duy nhất, retry tối đa 5 lần) - Chọn "Bản nháp" trước khi hoàn thiện thông tin → chuyển sang "Hoạt động" sau khi kiểm tra
- Tải lên ảnh mẫu mã nếu muốn hiển thị ảnh bao bì riêng cho từng phiên bản
- Thuộc tính đặc thù giúp bổ sung thông tin riêng biệt mà biểu mẫu không có sẵn (VD: nồng độ, vùng trồng)
- Cấu hình QR (Tab 6) quyết định người tiêu dùng sẽ thấy gì khi quét mã — tùy chỉnh theo nhu cầu