📖 Hướng dẫn sử dụng — Xem hành trình sản phẩm (UC-M-12)
Phiên bản: 1.0
Ngày cập nhật: 15/02/2026
Áp dụng cho: Quản trị viên doanh nghiệp (Owner / Manager / Staff)
📋 Mục lục
- Tổng quan chức năng
- Các khái niệm cần biết
- Xem hành trình theo Tem (QR1)
- Xem hành trình theo QR Tổng (QRT)
- Xem hành trình theo Lô sản xuất
- Đọc hiểu Timeline (Dòng thời gian)
- Đọc hiểu Bản đồ hành trình
- Thống kê tóm tắt
- Nhận biết dấu hiệu bất thường
- Các tình huống thực tế
- Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Tổng quan chức năng
Hành trình sản phẩm (Product Journey Tracking) cho phép bạn theo dõi toàn bộ vòng đời của một sản phẩm — từ lúc tạo tem, in ấn, phân phối, cho đến khi người tiêu dùng quét mã QR để xác thực.
Bạn có thể làm gì?
| Chức năng | Mô tả |
|---|---|
| 🔍 Tra cứu hành trình theo tem | Xem timeline chi tiết mọi sự kiện liên quan đến 1 tem QR1 |
| 📦 Tra cứu theo QR Tổng (QRT) | Xem tổng quan hành trình tất cả tem trong 1 kiện/pallet |
| 🏭 Tra cứu theo Lô sản xuất | Xem tổng quan hành trình toàn bộ tem trong 1 lô sản xuất |
| 🗺️ Bản đồ hành trình | Xem vị trí các lượt quét trên bản đồ |
| ⚠️ Phát hiện bất thường | Nhận biết các dấu hiệu đáng ngờ (quét đa tỉnh, quét lại nhiều lần...) |
Luồng hoạt động
Tạo tem → In ấn → Phân phối → Kích hoạt (QR2) → Quét nhiều lần (QR1/QR2) → Hết hạn / Thu hồi
│ │ │ │ │ │
└─────────┴─────────┴───────────┴────────────────────┴─────────────────────────┘
Tất cả đều được ghi nhận trên Timeline
2. Các khái niệm cần biết
Trước khi sử dụng, hãy nắm rõ các khái niệm sau:
2.1. QR1 (Tem lẻ)
- Là mã QR công khai, in trực tiếp trên sản phẩm.
- Mỗi tem QR1 là duy nhất, đại diện cho 1 đơn vị sản phẩm.
- Khi người tiêu dùng quét QR1, hệ thống ghi nhận: thời gian, vị trí, IP, thiết bị.
2.2. QR2 (Mã bảo mật)
- Là mã QR ẩn, nằm dưới lớp bảo vệ (cào/gỡ).
- Dùng để xác thực hàng thật — chỉ quét được 1 lần duy nhất (kích hoạt).
- Sau khi kích hoạt, nếu bị quét lại → hệ thống ghi nhận và có thể cảnh báo.
2.3. QRT (QR Tổng)
- Mã QR đại diện cho 1 kiện hàng hoặc 1 pallet.
- Một QRT chứa nhiều tem QR1.
- QRT có thể phân cấp: QRT pallet → QRT kiện → Tem QR1.
2.4. Lô sản xuất
- Đơn vị sản xuất lớn nhất: 1 lô = nhiều batch = nhiều tem.
- Tra cứu theo lô giúp thấy bức tranh toàn cảnh phân phối & tiêu thụ.
2.5. Trạng thái tem
| Trạng thái | Icon | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Đã tạo (Created) | ⚪ | Tem vừa được sinh trong hệ thống |
| Đã in | 🔵 | Tem đã được in thành file QR image |
| Đã phân phối | 🟡 | Tem đã được gán cho sản phẩm và chuyển đến đại lý/kho |
| Đã kích hoạt (Activated) | 🟢 | QR2 đã được quét → sản phẩm ĐÃ XÁC THỰC |
| Hết hạn (Expired) | ⚫ | Tem đã quá hạn sử dụng |
| Thu hồi | 🔴 | Tem bị vô hiệu hóa (do gian lận, lỗi sản phẩm...) |
3. Xem hành trình theo Tem (QR1)
Đây là chế độ tra cứu chi tiết nhất — xem mọi sự kiện liên quan đến 1 tem cụ thể.
Bước 1: Truy cập chức năng
Truy cập trang "Hành trình sản phẩm" từ menu bên trái, hoặc nhấn nút "Xem hành trình" từ trang Quản lý tem.
Bước 2: Nhập mã tem
- Nhập Mã QR1 vào ô tìm kiếm, hoặc
- Chọn tem từ danh sách quản lý tem (trang Quản lý tem > nhấn icon "Xem hành trình").
Bước 3: Xem kết quả
Kết quả hiển thị gồm 3 phần chính:
📋 Thông tin sản phẩm (góc trên trái)
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tên sản phẩm gắn với tem |
| Mã batch | Batch (đợt tạo tem) chứa tem này |
| Mã lô | Lô sản xuất liên quan |
| Trạng thái hiện tại | huy hiệu màu hiển thị trạng thái hiện tại của tem |
🗺️ Bản đồ (góc trên phải)
- Hiển thị markers tại mỗi vị trí quét.
- Đường nối (polyline) giữa các điểm quét theo thứ tự thời gian.
- (Chi tiết xem Mục 7)
📊 Timeline (phía dưới)
- Dòng thời gian hiển thị tất cả sự kiện sắp xếp từ cũ → mới.
- (Chi tiết xem Mục 6)
4. Xem hành trình theo QR Tổng (QRT)
Tra cứu theo QRT cho bạn cái nhìn tổng quan về tất cả tem trong 1 kiện/pallet.
Bước 1: Chọn QRT
- Chuyển sang tab "Theo QRT" trên trang Hành trình sản phẩm, hoặc
- Nhấn nút "Xem hành trình" từ trang Quản lý QRT.
Bước 2: Xem tổng quan
Kết quả hiển thị dạng aggregate (tổng hợp):
Thẻ thống kê tóm tắt
| Thẻ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tổng tem | Tổng số tem QR1 thuộc QRT này | 500 tem |
| Tổng lượt quét | Tổng số lần quét tất cả tem | 1,250 lượt |
| Tem có cảnh báo | Số tem có dấu hiệu bất thường | 3 tem |
Phân bổ trạng thái
Biểu đồ hoặc bảng hiển thị số lượng tem theo từng trạng thái:
- VD: Đã kích hoạt: 480 (96%), Đã phân phối: 15 (3%), Thu hồi: 5 (1%)
Danh sách tem
Bảng liệt kê từng tem QR1 trong QRT, bao gồm:
- Mã tem
- Trạng thái hiện tại
- Tổng số lượt quét
- Thời gian quét gần nhất
- Số cảnh báo
💡 Mẹo: Nhấn vào một tem trong danh sách để xem hành trình chi tiết (chuyển về chế độ QR1).
5. Xem hành trình theo Lô sản xuất
Tra cứu theo Lô cho bạn bức tranh toàn cảnh lớn nhất — toàn bộ tem trong lô.
Bước 1: Chọn Lô
- Chuyển sang tab "Theo Lô" trên trang Hành trình sản phẩm, hoặc
- Nhấn nút "Xem hành trình" từ trang Quản lý Lô sản xuất.
Bước 2: Xem tổng quan
Kết quả tương tự QRT nhưng ở quy mô lớn hơn:
| Thẻ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tổng tem | Tất cả tem thuộc lô (qua các batch) |
| Tổng lượt quét | Tổng scan events cho toàn bộ tem |
| Tem có cảnh báo | Số tem có dấu hiệu bất thường |
Phân bổ trạng thái
Giống QRT — nhưng quy mô lớn hơn. Giúp bạn biết tỷ lệ sản phẩm đã đến tay người tiêu dùng.
Danh sách tem
Bảng liệt kê tất cả tem trong lô với thông tin tóm tắt.
⚠️ Lưu ý: Với lô lớn (>10,000 tem), hệ thống sẽ phân trang và chỉ tải dữ liệu khi cần để đảm bảo tốc độ.
6. Đọc hiểu Timeline (Dòng thời gian)
Timeline là trái tim của chức năng Hành trình sản phẩm. Nó hiển thị mọi sự kiện theo thứ tự thời gian.
6.1. Các loại sự kiện
Mỗi sự kiện trên timeline có một loại (EventType) và biểu tượng riêng:
| Loại sự kiện | Biểu tượng | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| StatusChange | 🔄 | Trạng thái tem thay đổi | "Đã tạo → Đã in" |
| Qr1Scan | 📱 | QR1 được quét (quét công khai) | "Quét từ HCM, Q.1 — IP: 42.119.xx.xx" |
| Qr2Activation | ⭐ | QR2 được quét lần đầu (kích hoạt) | "★ Kích hoạt xác thực — HCM, Q.1" |
| Qr2Scan | 🔁 | QR2 được quét lại (sau kích hoạt) | "Quét lại QR2 — HCM, Q.3" |
6.2. Thông tin trong mỗi sự kiện
Mỗi sự kiện hiển thị các thông tin sau:
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Thời gian | Ngày giờ chính xác (VD: 14/01/2026 14:20) |
| Loại sự kiện | huy hiệu/icon theo EventType |
| Mô tả | Mô tả ngắn gọn bằng tiếng Việt |
| Vị trí | Tên địa điểm (VD: "HCM, Quận 1") — nếu có dữ liệu GPS |
| Tọa độ | Lat/Lon — hiển thị khi nhấn mở rộng |
| IP | Địa chỉ IP người quét — hiển thị khi nhấn mở rộng |
| Mức độ | Viền màu: xanh (bình thường), vàng (cảnh báo), đỏ (bất thường) |
6.3. Mã màu Severity trên Timeline
| Màu viền | Tên | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 🟢 Xanh lá | normal | Sự kiện bình thường, không có gì đáng ngờ |
| 🔵 Xanh dương | info | Thông tin — QR2 quét lại (có thể bình thường) |
| 🟡 Vàng | warning | Cảnh báo — quét từ tỉnh/thành khác so với lần trước |
| 🔴 Đỏ | danger | Bất thường — QR2 quét >5 lần hoặc quét từ >2 tỉnh/thành |
6.4. Ví dụ Timeline thực tế
Dưới đây là timeline mẫu cho 1 tem QR1:
📅 10/01/2026
🔄 09:00 Đã tạo — Hệ thống tạo tem trong batch #BT001
📅 10/01/2026
🔄 10:30 Đã in — Sinh QR image
📅 12/01/2026
🔄 08:00 Đã phân phối — Admin Nguyên phân phối đến ĐL Miền Nam
📅 14/01/2026
📱 14:20 Quét QR1 — HCM, Q.1 (10.776, 106.700) 🟢
⭐ 14:21 Kích hoạt QR2 ★ — HCM, Q.1 (10.776, 106.700) 🟢
📅 20/01/2026
🔁 10:05 Quét lại QR2 — HCM, Q.3 (10.773, 106.702) 🔵
📅 01/02/2026
📱 16:30 Quét QR1 — Hà Nội, Cầu Giấy (21.029, 105.783) ⚠️ 🟡
⚠ Quét từ tỉnh/thành khác (cách 1,140km so với lần trước)
💡 Đọc timeline từ trên xuống dưới = theo dõi hành trình sản phẩm từ nhà máy đến tay người tiêu dùng.
7. Đọc hiểu Bản đồ hành trình
Bản đồ hiển thị tất cả vị trí quét có dữ liệu tọa độ GPS.
7.1. Các loại Marker (Điểm đánh dấu)
| Marker | Màu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 📍 | 🟢 Xanh | Quét bình thường / Kích hoạt QR2 |
| 📍 | 🟡 Vàng | Quét lại QR2 (đã kích hoạt trước đó) |
| 📍 | 🔴 Đỏ | Bất thường: quét từ tỉnh khác, quét nhiều lần bất thường |
7.2. Đường nối (Polyline)
- Các marker được nối bằng đường theo thứ tự thời gian.
- Giúp bạn thấy "đường đi" của sản phẩm trên bản đồ.
- Ví dụ: HCM (14/01) → HCM (20/01) → Hà Nội (01/02) = sản phẩm di chuyển từ HCM ra Hà Nội.
7.3. Popup thông tin
Nhấn (nhấn) vào marker trên bản đồ để xem thông tin chi tiết:
- Thời gian quét
- Loại sự kiện (QR1 Scan / QR2 Activation...)
- Địa chỉ / Tên địa điểm
- IP người quét
7.4. Lưu ý về dữ liệu bản đồ
- Không phải lượt quét nào cũng có tọa độ — người dùng có thể từ chối chia sẻ vị trí.
- Nếu không có tọa độ, sự kiện vẫn hiển thị trên timeline nhưng không hiển thị trên bản đồ.
- Bản đồ hiển thị thông báo "Chưa có dữ liệu vị trí" nếu tất cả lượt quét đều không có tọa độ.
8. Thống kê tóm tắt
Mỗi hành trình đều có phần thống kê tóm tắt giúp bạn nhanh chóng đánh giá tình trạng.
8.1. Thống kê cho Tem đơn lẻ (QR1)
| Chỉ số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tổng quét QR1 | Số lần QR1 được quét (quét công khai) |
| Tổng quét QR2 | Số lần QR2 được quét (bao gồm kích hoạt) |
| Thay đổi trạng thái | Số lần trạng thái tem thay đổi |
| Tổng sự kiện | Tổng tất cả events trên timeline |
| Vị trí quét | Số địa điểm quét khác nhau (dựa trên PlaceLabel) |
| IP khác nhau | Số IP quét khác nhau |
| Sự kiện đầu tiên | Thời gian sự kiện đầu tiên (thường là "Đã tạo") |
| Sự kiện gần nhất | Thời gian sự kiện cuối cùng |
| Đã kích hoạt? | Có/Không — QR2 đã được kích hoạt chưa |
| Thời gian kích hoạt | Ngày giờ kích hoạt QR2 (nếu có) |
| Số cảnh báo | Số sự kiện mức "warning" |
| Số nguy hiểm | Số sự kiện mức "danger" |
8.2. Thống kê cho QRT / Lô (Aggregate)
| Chỉ số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tổng tem | Tổng số tem QR1 trong QRT/Lô |
| Tổng lượt quét | Tổng tất cả scan events |
| Tem có cảnh báo | Số tem có ít nhất 1 sự kiện warning/danger |
| Phân bổ trạng thái | Bảng: mỗi trạng thái có bao nhiêu tem |
9. Nhận biết dấu hiệu bất thường
Hệ thống tự động phân tích timeline và đánh dấu các dấu hiệu bất thường. Đây là những điểm bạn cần chú ý:
9.1. Quét từ tỉnh/thành khác (Severity: Vàng ⚠️)
Dấu hiệu: Sản phẩm được quét tại một tỉnh/thành phố khác so với lần quét trước đó.
Phân tích:
- Bình thường nếu: khoảng cách và thời gian hợp lý (VD: mất 2 ngày để di chuyển 300km)
- Đáng ngờ nếu: 2 lượt quét ở 2 tỉnh cách nhau >500km trong cùng 1 ngày
Hành động: Kiểm tra xem sản phẩm có đang trong quá trình vận chuyển không. Nếu không — có thể tem đã bị sao chép.
9.2. QR2 quét lại nhiều lần (Severity: Xanh dương 🔵 → Đỏ 🔴)
Dấu hiệu: QR2 (mã bảo mật) bị quét nhiều hơn 1 lần sau khi đã kích hoạt.
Phân tích:
| Số lần quét lại | Mức độ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1-2 lần | 🔵 info | Có thể người dùng tò mò quét lại |
| 3-5 lần | 🟡 warning | Đáng ngờ — có thể ai đó đang cố sao chép |
| >5 lần | 🔴 danger | Rất nghi ngờ — kiểm tra ngay |
9.3. Quét từ >2 tỉnh/thành (Severity: Đỏ 🔴)
Dấu hiệu: Cùng 1 tem được quét từ 3 tỉnh/thành trở lên.
Ý nghĩa: Khả năng cao tem đã bị sao chép và đang lưu hành ở nhiều nơi cùng lúc.
Hành động:
- Kiểm tra chi tiết timeline — xem thời gian giữa các lượt quét có hợp lý không
- Nếu nghi ngờ → chuyển sang Phát hiện gian lận (UC-M-13) để xử lý
9.4. Kết nối với UC-M-13 (Fraud Detection)
Các dấu hiệu bất thường trong hành trình sản phẩm là đầu vào chính cho hệ thống Phát hiện gian lận tự động. Nếu hệ thống phát hiện:
- 🔴 Tem bị quét từ nhiều tỉnh → Tạo cảnh báo FR-01
- 🔴 QR2 quét nhiều lần → Tạo cảnh báo FR-02
- 🔴 Di chuyển bất khả thi (>200 km/h) → Tạo cảnh báo FR-07
💡 Xem hướng dẫn xử lý cảnh báo gian lận tại: UC-M-13 — Phát hiện gian lận
10. Các tình huống thực tế
📖 Tình huống 1: Kiểm tra sản phẩm bị khiếu nại
Bối cảnh: Khách hàng phản ánh quét tem không ra kết quả hoặc tem đã bị kích hoạt trước đó.
Giải pháp:
- Tra cứu hành trình theo QR1 của tem bị khiếu nại
- Kiểm tra timeline:
- Nếu có sự kiện "Kích hoạt QR2" trước thời điểm khách hàng quét → có người đã quét trước
- Kiểm tra vị trí kích hoạt: nếu khác khu vực khách hàng → tem có thể bị sao chép
- Cung cấp thông tin cho khách hàng dựa trên evidence
📖 Tình huống 2: Theo dõi lô hàng vận chuyển liên tỉnh
Bối cảnh: Bạn vừa phân phối 1 lô hàng đến nhiều đại lý trên cả nước.
Giải pháp:
- Tra cứu hành trình theo Lô sản xuất
- Xem phân bổ trạng thái: bao nhiêu tem đã được kích hoạt? → Biết bao nhiêu sản phẩm đã đến tay người tiêu dùng
- Xem bản đồ: phân bổ quét ở đâu trên toàn quốc?
- Kiểm tra tem có cảnh báo: tem nào bị quét ở nơi không phải khu vực phân phối?
📖 Tình huống 3: Audit (Kiểm toán) truy xuất nguồn gốc
Bối cảnh: Cơ quan chức năng yêu cầu cung cấp bằng chứng truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
Giải pháp:
- Tra cứu hành trình theo QR1 của sản phẩm cần audit
- Timeline cung cấp đầy đủ: thời gian tạo, phân phối, vị trí quét, người quét
- Xuất dữ liệu → Cung cấp cho cơ quan chức năng
📖 Tình huống 4: Phát hiện hàng giả
Bối cảnh: Bạn thấy cảnh báo FR-01 (quét đa tỉnh) từ hệ thống.
Giải pháp:
- Nhấn vào cảnh báo → xem QR1 ID
- Tra cứu hành trình theo QR1 đó
- Phân tích timeline:
- Nếu tem được quét ở HCM lúc 10:00, rồi ở Hà Nội lúc 11:00 → BẤT KHẢ THI → Hàng giả
- Nếu tem được quét ở HCM ngày 01/02, rồi ở Hà Nội ngày 05/02 → CÓ THỂ HỢP LỆ (vận chuyển)
- Quyết định: Xác nhận gian lận + thu hồi tem, hoặc Bác bỏ cảnh báo
11. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
❓ Dữ liệu hành trình được cập nhật sau bao lâu?
Ngay lập tức. Mỗi khi người dùng quét QR, sự kiện được ghi nhận theo thời gian thực trong cơ sở dữ liệu. Khi bạn mở trang hành trình, dữ liệu mới nhất sẽ hiển thị.
❓ Tại sao một số lượt quét không có vị trí trên bản đồ?
Dữ liệu vị trí (GPS) phụ thuộc vào người dùng cho phép truy cập vị trí trên trình duyệt. Nếu họ từ chối → hệ thống chỉ ghi nhận IP (không có Lat/Lon → không hiển thị trên bản đồ).
Timeline vẫn hiển thị bình thường với nhãn "Vị trí không xác định".
❓ Tôi có thể xem hành trình của tem thuộc tổ chức khác không?
Không. Hệ thống chỉ cho phép xem hành trình của tem thuộc tổ chức của bạn. Nếu tem thuộc tổ chức khác, bạn sẽ nhận thông báo "Bạn không có quyền xem hành trình này".
❓ Lô sản xuất có 10,000 tem — hệ thống có bị chậm không?
Không. Hệ thống được tối ưu hóa:
- API sử dụng phân trang (chỉ tải 1 phần dữ liệu mỗi lần)
- Thống kê tính ở cấp database (không tải hết dữ liệu về client)
- Bản đồ sử dụng cluster markers (gộp nhiều marker gần nhau thành 1)
Thời gian tải trung bình: < 3 giây cho lô 10,000 tem.
❓ "Đã kích hoạt" nghĩa là gì? Tại sao nó quan trọng?
"Đã kích hoạt" = QR2 đã được quét lần đầu tiên. Đây là thời điểm sản phẩm được xác thực bởi người tiêu dùng thật.
Tại sao quan trọng:
- Nếu tem đã kích hoạt → sản phẩm đã đến tay người tiêu dùng
- Nếu tem chưa kích hoạt → sản phẩm có thể đang ở kho/đại lý hoặc bị thất lạc
- Tỷ lệ kích hoạt giúp đánh giá tốc độ tiêu thụ sản phẩm
❓ Sự khác nhau giữa "Quét QR1" và "Quét QR2" là gì?
| Quét QR1 | Quét QR2 | |
|---|---|---|
| Mã QR | Mã công khai, hiển thị bên ngoài | Mã ẩn, dưới lớp bảo vệ |
| Mục đích | Xem thông tin sản phẩm | Xác thực hàng thật |
| Số lần quét | Không giới hạn | Lý tưởng là 1 lần (kích hoạt) |
| Trên timeline | Hiển thị mỗi lượt quét riêng | Phân biệt "Kích hoạt ⭐" và "Quét lại 🔁" |
❓ Tại sao cùng 1 tem lại có 2 sự kiện "StatusChange" liên tiếp?
Mỗi khi trạng thái tem thay đổi, hệ thống ghi nhận 1 sự kiện. Ví dụ:
- Tạo → In = 1 sự kiện StatusChange
- In → Phân phối = 1 sự kiện StatusChange nữa
Điều này là bình thường — nó phản ánh quy trình sản xuất & phân phối.
❓ Tôi có thể xuất dữ liệu hành trình không?
Có. Chức năng xuất hành trình (PDF/CSV) đang được phát triển. Trong phiên bản hiện tại, bạn có thể sao chép thông tin từ timeline hoặc liên hệ quản trị hệ thống để lấy dữ liệu.
📞 Liên hệ hỗ trợ
Nếu bạn có câu hỏi hoặc cần hỗ trợ thêm về chức năng Hành trình sản phẩm, vui lòng liên hệ:
- Email: admin@checkpro.vn
- Hotline: 0911222527
- Tài liệu liên quan:
- UC-M-13 — Phát hiện gian lận
- Đặc tả kỹ thuật UC-M-12
© 2026 CheckPro.vn — Hệ thống truy xuất nguồn gốc hàng hóa