📖 Hướng dẫn sử dụng — Bảng điều khiển & Phân tích thống kê (UC-M-14, UC-M-15)
Phiên bản: 1.0
Ngày cập nhật: 15/02/2026
Áp dụng cho: Quản trị viên doanh nghiệp
📋 Mục lục
- Tổng quan
- Bảng điều khiển chính
- Bảng phân tích chi tiết (Analytics)
- Báo cáo chi tiết
- Giải thích các chỉ số
- Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Tổng quan
Hệ thống CheckPro cung cấp 3 trang bảng điều khiển giúp quản trị viên nắm bắt toàn bộ tình hình hoạt động truy xuất nguồn gốc:
| Trang | Đường dẫn | Mô tả |
|---|---|---|
| Bảng điều khiển chính | /dashboard |
Cái nhìn tổng quan nhanh: KPI chính, xu hướng quét, vị trí quét, trạng thái tem |
| Phân tích chi tiết | /dashboard-analytics |
Phân tích chuyên sâu: biểu đồ, phân bổ chi tiết, bảng lượt quét gần đây |
| Báo cáo chi tiết | /analytics-reports |
Tạo báo cáo theo bộ lọc, nhóm theo ngày/lô/khu vực, xuất Excel/CSV |
Cách truy cập
Từ thanh menu bên trái, bạn có thể truy cập nhanh:
- 📊 Phân tích thống kê → Mở trang Phân tích chi tiết
- 📄 Báo cáo chi tiết → Mở trang Báo cáo
- Tổng quan → Mở Bảng điều khiển chính (trang mặc định sau đăng nhập)
💡 Lưu ý: Tất cả dữ liệu thống kê được lọc theo tổ chức hiện tại của bạn. Nếu bạn quản lý nhiều tổ chức, hãy đảm bảo đã chọn đúng tổ chức trước khi xem.
2. Bảng điều khiển chính
Đây là trang mặc định khi đăng nhập, hiển thị cái nhìn tổng quan nhanh nhất.
2.1. Thanh phần đầu
Thanh phần đầu hiển thị:
- Lời chào với tên đăng nhập của bạn
- Bộ chọn khoảng thời gian: 3 nút nhanh — 7 ngày, 30 ngày, 90 ngày
- Nút "Quản lý tem" — chuyển nhanh đến trang quản lý tem
- Nút "nhịp đập" (biểu tượng sóng) — mở/đóng bảng hoạt động bên phải
💡 Khi chuyển đổi khoảng thời gian, tất cả số liệu và biểu đồ trên trang sẽ tự động cập nhật.
2.2. Thẻ KPI Truy xuất (4 thẻ — dữ liệu thật)
Hàng đầu tiên hiển thị 4 thẻ thống kê chính từ dữ liệu thực:
| Thẻ | Ý nghĩa | Chỉ số phụ |
|---|---|---|
| Tổng mã QR | Tổng số mã QR1 + QR2 đã tạo | % mã đang hoạt động |
| Tổng lượt quét | Tổng số lần quét QR trong khoảng thời gian | Số IP duy nhất |
| Mã kích hoạt | Số mã QR2 đã được kích hoạt (xác thực) | Tỷ lệ kích hoạt (%) |
| Cảnh báo gian lận | Số cảnh báo gian lận đang mở | Số lượng |
Mỗi thẻ có:
- Số liệu animée (CountUp) — hiệu ứng đếm từ 0 lên giá trị thật
- huy hiệu góc trên phải — hiển thị mức tăng/giảm so sánh
- Link — nhấn để xem chi tiết tương ứng
2.3. Thẻ KPI Bán hàng (4 thẻ — dữ liệu mẫu)
Hàng thứ hai hiển thị 4 thẻ thống kê bán hàng với dữ liệu mẫu (sẽ được tích hợp trong tương lai):
| Thẻ | Ý nghĩa | Trạng thái |
|---|---|---|
| Tổng thu | Tổng doanh thu | 🔶 Dữ liệu mẫu |
| Số đơn hàng | Tổng đơn đặt hàng | 🔶 Dữ liệu mẫu |
| Khách hàng mới | Số khách hàng mới | 🔶 Dữ liệu mẫu |
| Quỹ hiện có | Số dư quỹ | 🔶 Dữ liệu mẫu |
ℹ️ Phần bán hàng hiện đang hiển thị dữ liệu mẫu và sẽ được kết nối với hệ thống thương mại trong phiên bản tiếp theo.
2.4. Biểu đồ xu hướng quét QR
Biểu đồ kết hợp area + bar + line hiển thị xu hướng quét theo ngày:
| Đường | Ý nghĩa | Loại biểu đồ |
|---|---|---|
| QR1 quét | Số lượt quét mã QR1 mỗi ngày | Area (vùng tô) |
| QR2 quét | Số lượt quét mã QR2 mỗi ngày | Bar (cột) |
| Kích hoạt | Số lần kích hoạt QR2 mỗi ngày | Line (đường nét đứt) |
Thanh tổng kết phía trên biểu đồ hiển thị 4 số:
- Tổng lượt quét
- Tổng QR1
- Tổng QR2
- Tổng kích hoạt
💡 Di chuột lên biểu đồ để xem chi tiết từng ngày.
2.5. Bản đồ vị trí quét nhiều
Card bên phải biểu đồ hiển thị:
- Bản đồ Việt Nam tương tác — nhấn vào từng tỉnh/thành để xem tên
- Top 3 khu vực quét nhiều nhất — hiển thị tên khu vực + số lượt quét + thanh tiến trình
Các thao tác trên bản đồ:
- 🖱️ Cuộn chuột — Phóng to/thu nhỏ
- 🤚 Kéo thả — Di chuyển bản đồ
- 📱 Chạm 2 ngón (mobile) — Phóng to/thu nhỏ
- 🔘 Nút +/−/⤾ — Phóng to, thu nhỏ, đặt lại vị trí
💡 Nhấn nút "Xem báo cáo" để chuyển sang trang Báo cáo chi tiết với bộ lọc theo khu vực.
2.6. Biểu đồ trạng thái tem
Biểu đồ donut (tròn) hiển thị phân bổ tem theo trạng thái:
| Trạng thái | Mô tả |
|---|---|
| Đã tạo | Tem vừa được sinh ra, chưa in |
| Đã in | Tem đã in nhưng chưa phân phối |
| Đã phân phối | Tem đã gắn lên sản phẩm |
| Đã kích hoạt | Khách hàng đã quét và xác thực |
| Hết hạn | Tem quá hạn sử dụng |
| Thu hồi | Tem bị vô hiệu hóa do gian lận |
💡 Biểu đồ giúp bạn nhanh chóng nắm được tỷ lệ sử dụng tem và phát hiện kho tem tồn đọng.
2.7. Bảng lượt quét gần đây
Bảng dưới cùng hiển thị 10 lượt quét gần nhất, bao gồm:
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| Mã tem | Mã dữ liệu của tem được quét |
| Loại | QR1 (huy hiệu xanh dương) hoặc QR2 (huy hiệu xanh lá) |
| Khu vực | Tên địa điểm quét (nếu có) |
| IP | Địa chỉ IP của người quét |
| Thời gian | Ngày giờ quét |
2.8. Bảng hoạt động (thanh bên bên phải)
Nhấn nút biểu tượng sóng ở phần đầu để mở bảng hoạt động bên phải. Bảng này hiển thị:
- Nhật ký quét gần đây: Dòng thời gian (timeline) các lượt quét mới nhất với biểu tượng màu phân biệt QR1/QR2
- Thông tin nhanh: 3 nút chuyển nhanh đến:
- 📊 Phân tích chi tiết
- 📄 Báo cáo
- 🛡️ Cảnh báo gian lận
💡 Nhấn vùng tối bên ngoài hoặc nhấn lại nút sóng để đóng bảng.
2.9. Thẻ thống kê sản phẩm (Mobile)
Trên ứng dụng di động (CheckPro Manager), Tổng quan hiển thị thêm thẻ thống kê sản phẩm ngay dưới hàng KPI chính, bao gồm:
| Chỉ số | Ý nghĩa | Biểu tượng |
|---|---|---|
| Tổng SP | Tổng số sản phẩm đã đăng ký | 📦 Hộp tím |
| Hoạt động | Sản phẩm đang hoạt động | ✅ Xanh lá |
| Bản nháp | Sản phẩm ở trạng thái nháp | ✏️ Vàng |
| Ngừng HĐ | Sản phẩm không hoạt động | ❌ Đỏ |
Thao tác:
- Nhấn vào thẻ → Chuyển đến trang Quản lý sản phẩm (
/products) - Dữ liệu được lấy từ API
Product/Statsvà hiển thị cùng lúc với dữ liệu analytics - Kéo xuống () → Làm mới toàn bộ dữ liệu
3. Bảng phân tích chi tiết (Analytics)
Trang phân tích chi tiết (/dashboard-analytics) cung cấp cái nhìn chuyên sâu hơn so với Tổng quan chính.
3.1. Truy cập
- Từ menu trái: nhấn 📊 Phân tích thống kê
- Hoặc từ Tổng quan chính: nhấn link "Xem chi tiết" trên bất kỳ thẻ KPI nào
3.2. Bộ chọn khoảng thời gian
Ở góc trên phải, chọn khoảng thời gian phân tích:
| Tùy chọn | Ý nghĩa |
|---|---|
| 7 ngày | Hiển thị dữ liệu 7 ngày gần nhất |
| 30 ngày | Hiển thị dữ liệu 30 ngày gần nhất (mặc định) |
| 90 ngày | Hiển thị dữ liệu 90 ngày gần nhất |
💡 Khi thay đổi khoảng thời gian, tất cả thẻ KPI, biểu đồ và bảng đều cập nhật theo.
3.3. Thẻ KPI (6 thẻ)
Trang phân tích hiển thị 6 thẻ KPI chuyên sâu:
| Thẻ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tổng mã QR1 | Số lượng mã QR1 tổng cộng trong hệ thống | 5.240 |
| Tổng mã QR2 | Số lượng mã QR2 tổng cộng | 12.800 |
| Mã đang hoạt động | Tổng mã QR1 + QR2 có trạng thái hoạt động | 15.120 |
| Tổng lượt quét | Tổng số lần quét trong khoảng thời gian | 8.430 |
| Người quét duy nhất | Số IP/thiết bị khác nhau đã quét | 3.210 |
| Cảnh báo gian lận | Số cảnh báo đang mở (chưa xử lý) | 12 |
3.4. Biểu đồ xu hướng quét
Giống biểu đồ trên Tổng quan chính nhưng với trục X chi tiết hơn — hiển thị từng ngày trong khoảng thời gian đã chọn.
3.5. Biểu đồ khu vực quét nhiều
Biểu đồ cột ngang hiển thị Top 10 khu vực có lượt quét nhiều nhất:
- Mỗi thanh hiển thị tên khu vực + số lượt quét
- Màu sắc tự động phân bổ theo palette
- Di chuột lên thanh để xem chi tiết
3.6. Biểu đồ trạng thái tem
Biểu đồ donut hiển thị phân bổ trạng thái tem trong toàn bộ hệ thống.
3.7. Bảng phân bổ mức cảnh báo gian lận
Bảng hiến thị số lượng cảnh báo theo từng mức nghiêm trọng:
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| Mức | Critical / High / Medium / Low |
| Đang mở | Số cảnh báo chưa xử lý |
| Đã xử lý | Số cảnh báo đã giải quyết |
💡 Nhấn link "Xem cảnh báo" để chuyển đến trang Phát hiện gian lận.
3.8. Bảng lượt quét gần đây
Bảng chi tiết hiển thị 10 lượt quét gần nhất, tương tự Tổng quan chính nhưng với thêm cột Thời gian hiển thị rõ hơn.
4. Báo cáo chi tiết
Trang Báo cáo (/analytics-reports) cho phép bạn tạo báo cáo tuỳ chỉnh và xuất file Excel/CSV.
4.1. Truy cập
- Từ menu trái: nhấn 📄 Báo cáo chi tiết
- Hoặc từ Tổng quan: nhấn nút "Xem báo cáo" ở card vị trí quét
4.2. Bộ lọc báo cáo
Thanh lọc ở đầu trang cho phép bạn tuỳ chỉnh báo cáo:
| Bộ lọc | Mô tả | Giá trị mặc định |
|---|---|---|
| Từ ngày | Ngày bắt đầu khoảng thời gian | 30 ngày trước |
| Đến ngày | Ngày kết thúc khoảng thời gian | Hôm nay |
| Nhóm theo | Cách nhóm dữ liệu (xem bảng dưới) | Theo ngày |
| Loại QR | Lọc theo QR1, QR2, hoặc tất cả | Tất cả |
| Khu vực | Nhập tên khu vực để lọc (gõ tự do) | Trống (tất cả) |
Các cách nhóm dữ liệu
| Nhóm theo | Mô tả | Khi nào sử dụng |
|---|---|---|
| Theo ngày | Mỗi dòng = 1 ngày | Xem xu hướng quét theo thời gian |
| Theo lô sản xuất | Mỗi dòng = 1 lô sản xuất | Đánh giá hiệu quả từng lô |
| Theo khu vực | Mỗi dòng = 1 khu vực | So sánh hoạt động giữa các vùng |
4.3. Nút hành động
| Nút | Mô tả |
|---|---|
| 🔍 Tìm | Áp dụng bộ lọc và tải dữ liệu |
| 📗 Excel | Xuất báo cáo dạng file Excel (.xlsx) |
| 📄 CSV | Xuất báo cáo dạng file CSV |
💡 Nút Excel/CSV chỉ bấm được khi có dữ liệu kết quả. File xuất bao gồm tất cả kết quả (tối đa 50.000 dòng), không giới hạn theo trang hiện tại.
4.4. Thẻ tổng kết (4 thẻ)
Sau khi tìm, phía trên bảng kết quả hiển thị 4 thẻ tổng kết:
| Thẻ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Quét QR1 | Tổng lượt quét QR1 trong khoảng lọc |
| Quét QR2 | Tổng lượt quét QR2 trong khoảng lọc |
| Kích hoạt | Tổng số lần kích hoạt QR2 |
| Cảnh báo | Tổng số cảnh báo gian lận phát sinh |
4.5. Bảng kết quả
Bảng kết quả thay đổi cấu trúc cột tùy theo cách nhóm đã chọn:
Khi nhóm "Theo ngày"
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| # | Số thứ tự |
| Ngày | Ngày trong khoảng lọc |
| QR1 | Số lượt quét QR1 trong ngày |
| QR2 | Số lượt quét QR2 trong ngày |
| Kích hoạt | Số lần kích hoạt trong ngày (huy hiệu xanh) |
| Người quét | Số IP/thiết bị duy nhất |
| Cảnh báo | Số cảnh báo gian lận (huy hiệu đỏ nếu > 0) |
Khi nhóm "Theo lô sản xuất"
Ngoài các cột trên, bảng hiển thị thêm:
| Cột bổ sung | Mô tả |
|---|---|
| Sản phẩm | Tên sản phẩm thuộc lô |
| Tổng QR1 | Tổng mã QR1 trong lô |
| Tổng QR2 | Tổng mã QR2 trong lô |
| Tỷ lệ KH | Tỷ lệ kích hoạt (%) — huy hiệu xanh/vàng/cam tùy mức |
💡 Tỷ lệ kích hoạt giúp bạn đánh giá lô nào đang bán chạy (tỷ lệ cao) và lô nào tồn kho (tỷ lệ thấp):
- 🟢 ≥ 80% — Bán rất tốt
- 🔵 50-79% — Bán bình thường
- 🟡 < 50% — Cần chú ý, có thể tồn kho
Khi nhóm "Theo khu vực"
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| # | Số thứ tự |
| Khu vực | Tên tỉnh/thành/khu vực |
| QR1 | Lượt quét QR1 tại khu vực |
| QR2 | Lượt quét QR2 tại khu vực |
| Kích hoạt | Số lần kích hoạt |
| Người quét | IP/thiết bị duy nhất |
| Cảnh báo | Cảnh báo gian lận tại khu vực |
4.6. Phân trang
- Mỗi trang hiển thị 20 kết quả
- Thanh phân trang ở cuối bảng hiển thị:
Trang X / Y (Z kết quả) - Nhấn ◀ Trước hoặc Sau ▶ để chuyển trang
4.7. Xuất báo cáo (Xuất)
Bước thực hiện:
- Thiết lập bộ lọc mong muốn
- Nhấn 🔍 Tìm để xem kết quả
- Nhấn nút 📗 Excel hoặc 📄 CSV
- File sẽ tự động tải xuống với tên:
BaoCao_Analytics_YYYY-MM-DD.xlsx(hoặc.csv) - Thông báo xanh "Đã xuất báo cáo thành công" xuất hiện
⚠️ Lưu ý: File xuất bao gồm tất cả dữ liệu theo bộ lọc (tối đa 50.000 dòng), không chỉ trang hiện tại.
4.8. Khi không có dữ liệu
Nếu không có kết quả phù hợp bộ lọc, bảng sẽ hiển thị:
- Biểu tượng tìm kiếm
- Thông báo "Không có dữ liệu"
- Gợi ý "Thay đổi bộ lọc và tìm lại"
5. Giải thích các chỉ số
5.1. Chỉ số về mã QR
| Chỉ số | Mô tả | Cách tính |
|---|---|---|
| Tổng mã QR1 | Tổng số mã QR lớp 1 (thông tin sản phẩm) đã tạo | Đếm tất cả QR1 của tổ chức |
| Tổng mã QR2 | Tổng số mã QR lớp 2 (bảo mật) đã tạo | Đếm tất cả QR2 của tổ chức |
| Mã đang hoạt động | Mã QR chưa bị thu hồi | QR1 (status ≠ Đã thu hồi) + QR2 (status ≠ Đã thu hồi) |
| Mã kích hoạt | Mã QR2 đã được xác thực bởi khách hàng | QR2 có status = Activated |
| Tỷ lệ kích hoạt | Phần trăm QR2 đã kích hoạt | (Đã kích hoạt / Tổng QR2) × 100% |
5.2. Chỉ số về lượt quét
| Chỉ số | Mô tả |
|---|---|
| Tổng lượt quét | Tổng số lần mã QR được quét bởi người tiêu dùng |
| Người quét duy nhất | Số IP/thiết bị khác nhau đã quét (unique scanners) |
| Quét QR1 | Lượt quét mã QR lớp 1 (xem thông tin sản phẩm) |
| Quét QR2 | Lượt quét mã QR lớp 2 (xác thực bảo mật) |
5.3. Chỉ số về khu vực
| Chỉ số | Mô tả |
|---|---|
| Khu vực | Tên tỉnh/thành phố mà người dùng quét QR (lấy từ GPS hoặc IP) |
| Số lượt quét | Tổng lượt quét tại khu vực đó |
5.4. Trạng thái tem
| Trạng thái | Mã | Mô tả |
|---|---|---|
| Đã tạo | Created | Tem vừa sinh, chưa in |
| Đã in | Đã in | Tem đã in, chưa dán lên sản phẩm |
| Đã phân phối | Đã phân phối | Tem đã dán lên sản phẩm, sẵn sàng bán |
| Đã kích hoạt | Activated | Khách hàng đã quét QR2 và xác thực |
| Hết hạn | Expired | Tem quá hạn sử dụng |
| Thu hồi | Đã thu hồi | Tem bị vô hiệu hóa (do gian lận hoặc lý do khác) |
6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
❓ Tại sao các con số trên Tổng quan chính và trang Phân tích khác nhau?
Có thể do khoảng thời gian khác nhau. Tổng quan chính cho phép chọn 7/30/90 ngày riêng, trang Phân tích cũng có bộ chọn riêng. Hãy đảm bảo cả hai đang ở cùng khoảng thời gian.
Ngoài ra, một số chỉ số (như Tổng mã QR) là tổng tích luỹ (không phụ thuộc thời gian), trong khi chỉ số quét là trong khoảng thời gian đã chọn.
❓ "Người quét duy nhất" được tính như thế nào?
Hệ thống đếm số địa chỉ IP khác nhau đã quét mã QR trong khoảng thời gian. Nếu cùng 1 người quét từ Wi-Fi và 4G (2 IP khác nhau), sẽ đếm là 2.
❓ "Tỷ lệ kích hoạt" thấp có phải là xấu?
Không nhất thiết. Tỷ lệ kích hoạt thấp có thể do:
- Sản phẩm mới phân phối, chưa đến tay khách hàng
- Khách hàng chưa biết cách quét mã QR2
- Lô hàng đang trong kho hoặc trên đường vận chuyển
Nếu tỷ lệ kích hoạt thấp sau 1 tháng phân phối, nên kiểm tra lại chuỗi cung ứng hoặc tăng cường hướng dẫn khách hàng quét mã.
❓ Tôi có thể xuất báo cáo bao nhiêu lần
Không giới hạn. Bạn có thể xuất báo cáo bao nhiêu lần tuỳ ý. Mỗi lần xuất sẽ tạo 1 file mới.
❓ File Excel/CSV có giới hạn dữ liệu không?
File xuất bao gồm tối đa 50.000 dòng. Nếu dữ liệu vượt quá giới hạn này, hãy thu hẹp khoảng thời gian hoặc thêm bộ lọc (loại QR, khu vực) để giảm số lượng kết quả.
❓ Dữ liệu được cập nhật với tần suất nào?
Dữ liệu được cập nhật theo thời gian thực. Mỗi khi có lượt quét mới, số liệu sẽ phản ánh ngay khi bạn tải/làm mới trang.
❓ Biểu đồ trạng thái tem hiển thị "Chưa có dữ liệu" — tại sao?
Nguyên nhân: Tổ chức của bạn chưa tạo tem QR nào, hoặc đang ở giai đoạn khởi tạo hệ thống.
Giải pháp: Tạo lô tem đầu tiên tại mục Quản lý tem (/stamp-management).
❓ Bản đồ Việt Nam không hiển thị vị trí quét — tại sao?
Bản đồ chỉ hiển thị tương tác rê chuột (di chuột lên tỉnh/thành). Dữ liệu vị trí quét được hiển thị ở danh sách Top khu vực bên dưới bản đồ.
Nếu danh sách trống, có thể:
- Chưa có lượt quét nào
- Người quét không cho phép chia sẻ vị trí (Location permission denied)
❓ Tôi muốn xem chi tiết từng lượt quét — làm cách nào?
- Vào trang Phân tích chi tiết (
/dashboard-analytics) - Xem bảng "Lượt quét gần đây" ở cuối trang
- Hoặc vào trang Báo cáo (
/analytics-reports) và chọn "Nhóm theo ngày" để xem từng ngày
❓ Tôi muốn so sánh hiệu quả giữa các lô sản xuất — dùng tính năng nào?
- Vào trang Báo cáo chi tiết (
/analytics-reports) - Chọn bộ lọc "Nhóm theo: Theo lô sản xuất"
- Thiết lập khoảng thời gian mong muốn
- Nhấn "Tìm"
- Bảng kết quả sẽ hiển thị từng lô với tỷ lệ kích hoạt, giúp bạn so sánh
📞 Liên hệ hỗ trợ
Nếu bạn có câu hỏi hoặc cần hỗ trợ thêm về các tính năng Tổng quan và Phân tích, vui lòng liên hệ:
- Email: admin@checkpro.vn
- Hotline: 0911222527
- Tài liệu kỹ thuật: Xem thêm tại thư mục
Docs/trong mã nguồn backend
© 2026 CheckPro.vn — Hệ thống truy xuất nguồn gốc hàng hóa